
Nathan Fuakala là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hostert.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 6 | 6 | 567 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 6 trận ra sân, 567 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/04/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/04/2023 | 22 | — |
| 09/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Rot-Weiss Erfurt | Hostert | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2025 | Free player | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RFC Tournai | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2025 | Free player | RFC Tournai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KMSK Deinze | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Francs Borains | KMSK Deinze | Cho mượn | — |
| 04/09/2022 | KMSK Deinze | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Nxt | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Valenciennes U17 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valenciennes FC Youth | Valenciennes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Iris Club de Croix Jugend | Valenciennes FC Youth | Chuyển nhượng | — |