Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djibril Dianessy

HostertTiền đạoFRA
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Djibril Dianessy là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hostert.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——5545720000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 5 trận ra sân, 457 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20162050 nghìn €
01/02/20172075 nghìn €
20/06/201721175 nghìn €
28/02/201821400 nghìn €
28/06/201822500 nghìn €
27/12/201822400 nghìn €
11/06/201923300 nghìn €
17/12/201923300 nghìn €
13/10/202024300 nghìn €
15/03/202124350 nghìn €
26/12/202125400 nghìn €
01/06/202226300 nghìn €
04/04/202327300 nghìn €
18/10/202327—
16/10/202428100 nghìn €
16/12/202428150 nghìn €
22/05/202529100 nghìn €
28/12/202529100 nghìn €
08/04/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerHostertChuyển nhượng—
31/12/2025Chania KissamikosFree playerTrở lại—
11/09/2025FC Vardar SkopjeChania KissamikosChuyển nhượng—
15/07/2024RAAL La LouvièreFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
05/07/2023Nomme JK KaljuRAAL La LouvièreChuyển nhượng—
27/02/2023Free playerNomme JK KaljuChuyển nhượng—
30/06/2022Pau FCFree playerTrở lại—
30/06/2021Fortuna SittardPau FCChuyển nhượng—
29/06/2021MVV MaastrichtFortuna SittardCho mượn—
31/01/2021Fortuna SittardMVV MaastrichtChuyển nhượng—
08/08/2016Toulouse FC IIFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2015Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com