
Guingamp (nữ)
FranceSân Stade Fred-Aubert
Phong độ: HHBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Cindy Perrault | Thủ môn | 31 |
| 16 | Laura Prieur | Thủ môn | 25 |
| 30 | Marie-Morgane Jacqueline Sieber | Thủ môn | 24 |
| 3 | Enora Guillois | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Jeannette Yango | Hậu vệ | 33 |
| 5 | Maïwen Renard | Hậu vệ | 23 |
| 7 | Antonie Starova | Hậu vệ | 28 |
| 13 | Manon Revelli | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Marine Perea | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Grace Kazadi | Hậu vệ | 25 |
| 19 | Emmy Jézéquel | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Agathe Donnary | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Leïla Peneau | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Aïssata Traoré | Tiền vệ | 29 |
| 18 | Angel Gurhem | Tiền vệ | 22 |
| 23 | Nina Gwenael Richard | Tiền vệ | 26 |
| 25 | Marie-Charlotte Léger | Tiền vệ | 30 |
| 9 | Sarah Cambot | Tiền đạo | 34 |
| 11 | A. Peniguel | Tiền đạo | 28 |
| 22 | Wassilah Pacaud Samba | Tiền đạo | 21 |
| 26 | Imane Touriss | Tiền đạo | 22 |
| 27 | Noëlie Mendy | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Guingamp (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Guingamp (nữ) 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 20/08/2026 hòa Lorient (nữ) 2-2 (Giao hữu CLB).
- Đội hình Guingamp (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Guingamp (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 25,9.
- Ai là HLV và sân nhà của Guingamp (nữ)?
- Sân nhà Stade Fred-Aubert tại Guingamp, sức chứa 10.600 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).