
Geylang United FC
Phong độ: HTTTB
Geylang United FC sẽ gặp Hougang United FC lúc 18:30 ngày 26/10/2026 tại VĐQG Singapore.
Đội hình Geylang United FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | SRB | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 22 | SIN | — | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 30 | SIN | — | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | KOR | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 35 | SIN | 165 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 32 | SIN | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | SIN | 178 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | SIN | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | JPN | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 32 | SIN | 177 cm | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 28 | SIN | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | MNE | 188 cm | 125 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 34 | SIN | 171 cm | 10 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 22 | SIN | — | — | |
| 32 | Tiền đạo | 34 | SIN | 173 cm | 25 nghìn € | |
| 62 | Tiền đạo | 26 | SIN | — | — | |
| — | Không rõ | 32 | SIN | 170 cm | — | |
| — | Không rõ | 28 | PRK | 170 cm | 150 nghìn € |