Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dejan Račić

Geylang United FCTiền đạoMNE
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Dejan Račić là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Geylang United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—4434430000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 344 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dejan Račić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCB 1-3dự bị00000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-11100000—0——6,50
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-33200000—0——6,30
23/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-11400000—0——6,40
19/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-11900000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: —2024: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20161750 nghìn €
03/05/20171850 nghìn €
30/03/20181950 nghìn €
30/09/20182050 nghìn €
04/04/20192075 nghìn €
08/10/20192175 nghìn €
08/01/202021—
09/01/20242525 nghìn €
18/08/202426125 nghìn €
03/12/202426175 nghìn €
03/06/202526200 nghìn €
18/12/202527150 nghìn €
26/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bhayangkara Presisi Indonesia FCGeylang United FCChuyển nhượng—
29/06/2026Persita TangerangBhayangkara Presisi Indonesia FCCho mượn—
30/08/2025Bhayangkara Presisi Indonesia FCPersita TangerangChuyển nhượng—
22/07/2025Hougang United FCBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
09/06/2024MornarHougang United FCChuyển nhượng—
30/06/2023FK BeraneMornarChuyển nhượng—
30/06/2022ZemunFK BeraneChuyển nhượng—
04/08/2021FK BSK BorcaZemunChuyển nhượng—
31/01/2021Free playerFK BSK BorcaChuyển nhượng—
19/07/2020FK Grbalj RadanoviciFree playerTrở lại—
30/06/2019MornarFK Grbalj RadanoviciChuyển nhượng—
12/02/2019FK Iskra DanilovgradMornarChuyển nhượng—
08/01/2018FK Vozdovac BeogradFK Iskra DanilovgradChuyển nhượng—
30/12/2017FK BSK BorcaFK Vozdovac BeogradCho mượn—
31/07/2017FK Vozdovac BeogradFK BSK BorcaChuyển nhượng—
31/12/2015FK Vozdovac U19FK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com