Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nazrul Nazari

Geylang United FCHậu vệSIN
35Tuổi
165Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Nazrul Nazari là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Geylang United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—4430300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 303 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nazrul Nazari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Trung QuốcB 1-4900000027/3766/13—5,38
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcH 2-2900010017/2615/11V5,46
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Thái LanB 1-3900000029/3924/6—5,72
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcB 0-57300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 200 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/20101950 nghìn €
22/12/201120200 nghìn €
29/04/20172675 nghìn €
27/05/20182750 nghìn €
03/11/20192875 nghìn €
28/12/20202975 nghìn €
16/06/20213075 nghìn €
21/10/20213075 nghìn €
29/06/20223175 nghìn €
20/11/20223175 nghìn €
14/06/20233275 nghìn €
18/12/202332100 nghìn €
18/08/202433100 nghìn €
03/12/202433100 nghìn €
03/06/20253475 nghìn €
15/12/20253475 nghìn €
16/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com