
Anumanthan Kumar là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Geylang United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | Đ | 5,62 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 4/5 | — | 6,27 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 1 | 1/4 | V | 6,04 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 1/2 | — | 5,58 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Thái Lan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/33 | 2 | 4/8 | V | 6,33 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Guam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Guam | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/05/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/11/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/11/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/11/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 18/08/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kanchanaburi Power FC | Geylang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lion City Sailors | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Kedah D.A. FC | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Hougang United FC | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Military Service (Singapore) | Hougang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Lion City Sailors | Military Service (Singapore) | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Military Service (Singapore) | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2017 | Hougang United FC | Military Service (Singapore) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Young Lions | Hougang United FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2012 | National Football Academy U18 | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực34