Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anumanthan Kumar

Geylang United FCTiền vệSIN
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Anumanthan Kumar là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Geylang United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—308500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anumanthan Kumar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 0-1330000011/1300/1Đ5,62
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCH 2-2650000025/3024/5—6,27
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 1-3900000027/2811/4V6,04
04/04/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedB 0-2dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcH 2-2450000013/2001/2—5,58
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Thái LanB 1-3900000033/3324/8V6,33
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcB 0-54500000—0———
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ GuamT 1-09000000—0——7,40
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs GuamT 2-19000000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20172275 nghìn €
27/05/20182375 nghìn €
03/11/20192575 nghìn €
28/12/20202650 nghìn €
29/06/202126100 nghìn €
22/11/202127125 nghìn €
29/06/202227100 nghìn €
20/11/202228100 nghìn €
14/06/20232875 nghìn €
18/12/20232975 nghìn €
18/08/20243050 nghìn €
03/12/20243050 nghìn €
03/06/20253050 nghìn €
21/12/20253175 nghìn €
14/05/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kanchanaburi Power FCGeylang United FCChuyển nhượng—
30/06/2025Lion City SailorsKanchanaburi Power FCChuyển nhượng—
07/01/2022Kedah D.A. FCLion City SailorsChuyển nhượng—
17/01/2021Hougang United FCKedah D.A. FCChuyển nhượng—
31/12/2018Military Service (Singapore)Hougang United FCChuyển nhượng—
30/12/2018Lion City SailorsMilitary Service (Singapore)Cho mượn—
31/07/2017Military Service (Singapore)Lion City SailorsChuyển nhượng—
09/04/2017Hougang United FCMilitary Service (Singapore)Chuyển nhượng—
31/12/2015Young LionsHougang United FCChuyển nhượng Free—
31/12/2012National Football Academy U18Young LionsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com