Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Huzaifah Aziz

Geylang United FCTiền vệSIN
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Huzaifah Aziz là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Geylang United FC.

Tiểu sử Huzaifah Aziz

Huzaifah Aziz là tiền vệ của Geylang United FC, mang quốc tịch Singapore và hiện 32 tuổi, sinh ngày 26/07/1994. Ở mùa 2026-2027, anh có 3 trận tại VĐQG Singapore với tổng 214 phút thi đấu. Hợp đồng của anh kéo dài đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €. Anh cao 177 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải, sau khi gia nhập Geylang United FC từ Tampines Rovers FC ngày 31/12/2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—3321400000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 214 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20172225 nghìn €
27/05/20182350 nghìn €
03/11/20192575 nghìn €
28/12/20202650 nghìn €
16/06/20212625 nghìn €
21/10/20212725 nghìn €
29/06/20222750 nghìn €
20/11/20222875 nghìn €
14/06/20232875 nghìn €
18/12/20232975 nghìn €
18/08/20243075 nghìn €
03/12/20243050 nghìn €
03/06/20253050 nghìn €
15/12/20253150 nghìn €
16/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025Geylang United FCHougang United FCChuyển nhượng—
31/12/2021Tampines Rovers FCGeylang United FCChuyển nhượng—
07/06/2021Free playerTampines Rovers FCChuyển nhượng—
31/12/2020Tampines Rovers FCFree playerTrở lại—
31/12/2019Balestier Khalsa FCTampines Rovers FCChuyển nhượng—
31/12/2016Hougang United FCBalestier Khalsa FCChuyển nhượng—
31/12/2015Geylang United FCHougang United FCChuyển nhượng—
31/12/2014Geylang International ReservesGeylang United FCChuyển nhượng—
31/12/2012Home United ReserveGeylang International ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com