
FK Viagem Ústí nad Labem
Phong độ: HBTTB
FK Viagem Ústí nad Labem sẽ gặp MFK Karviná lúc 22:30 ngày 23/10/2026 tại Chance Národní Liga.
Đội hình FK Viagem Ústí nad Labem
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | CZE | — | 50 nghìn € | |
| 51 | Thủ môn | 25 | SRB | — | 100 nghìn € | |
| 91 | Thủ môn | 34 | CZE | 206 cm | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | CZE | 182 cm | 125 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | CZE | — | 175 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 20 | CZE | — | 10 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | NGR | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 31 | CZE | 168 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 36 | CZE | 186 cm | 75 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 22 | BUR | — | 225 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 29 | CZE | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 24 | CZE | — | 150 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 21 | CZE | — | 100 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 26 | CZE | 188 cm | 175 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 34 | CZE | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | CZE | 178 cm | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | GAB | 194 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 30 | CZE | — | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 35 | CZE | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 24 | BEL | 173 cm | 225 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 21 | NED | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 76 | Tiền đạo | 27 | BRA | 176 cm | — | |
| — | Không rõ | 22 | SEN | — | — | |
| — | Không rõ | 23 | ESP | 185 cm | 25 nghìn € |