Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonin Fantis

34Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Antonin Fantis là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viagem Ústí nad Labem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—10239100000——00—
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 391 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 150 nghìn €2008: 250 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 800 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/200816150 nghìn €
07/12/200816250 nghìn €
03/09/200917600 nghìn €
20/10/201018800 nghìn €
05/01/201219600 nghìn €
29/10/201220500 nghìn €
21/04/201422500 nghìn €
31/08/201422400 nghìn €
16/01/201522300 nghìn €
17/03/201623200 nghìn €
02/08/201624150 nghìn €
18/12/201624150 nghìn €
09/06/201725150 nghìn €
14/12/201725150 nghìn €
13/07/201826200 nghìn €
29/12/201826250 nghìn €
24/06/201927300 nghìn €
06/12/201927300 nghìn €
09/07/202028300 nghìn €
26/12/202028300 nghìn €
24/06/202129300 nghìn €
25/12/202129300 nghìn €
21/06/202230250 nghìn €
13/12/202230200 nghìn €
19/06/202331225 nghìn €
19/12/202331225 nghìn €
04/06/202432200 nghìn €
08/12/202432125 nghìn €
17/03/202532—
22/09/20253375 nghìn €
21/12/20253375 nghìn €
19/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com