Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marek Cervenka

33Tuổi
178Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Marek Cervenka là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viagem Ústí nad Labem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—9540600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 406 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201522100 nghìn €
02/08/201623200 nghìn €
18/12/201624200 nghìn €
14/04/201724300 nghìn €
09/06/201724400 nghìn €
06/10/201724300 nghìn €
20/12/201725225 nghìn €
13/07/201825225 nghìn €
28/10/201825150 nghìn €
29/12/201826150 nghìn €
24/06/201926150 nghìn €
06/12/201926150 nghìn €
09/07/202027150 nghìn €
26/12/202028200 nghìn €
24/06/202128200 nghìn €
25/12/202129175 nghìn €
21/06/202229175 nghìn €
13/12/202229125 nghìn €
19/06/202330150 nghìn €
19/12/202331150 nghìn €
06/03/202431—
22/09/202532100 nghìn €
21/12/20253350 nghìn €
01/04/202633—
23/09/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/04/2026FK Viagem Ústí nad LabemFK Arsenal Česká LípaChuyển nhượng—
22/01/2024FK Dukla PrahaFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/12/2022FK PardubiceFK Dukla PrahaCho mượn—
11/08/2022FK Dukla PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
30/01/2022FC Sellier & Bellot VlašimFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
20/09/2020FK Banik SokolovFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
21/07/2019FK TepliceFK Banik SokolovChuyển nhượng—
30/05/2019Linfield FCFK TepliceCho mượn—
22/01/2019FK TepliceLinfield FCChuyển nhượng—
30/06/2016SK Slavia PrahaFK TepliceChuyển nhượng—
29/06/2016FC Baník OstravaSK Slavia PrahaCho mượn—
14/09/2015SK Slavia PrahaFC Baník OstravaChuyển nhượng—
31/12/2014SK Slavia Praha BSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/12/2014FK Banik SokolovSK Slavia Praha BCho mượn—
20/07/2014SK Slavia Praha BFK Banik SokolovChuyển nhượng—
30/12/2013FK Viktoria ŽižkovSK Slavia Praha BCho mượn—
25/07/2013SK Slavia Praha BFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
29/06/2012FC Sellier & Bellot VlašimSK Slavia Praha BCho mượn—
26/01/2012SK Slavia Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2011SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com