Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Do Marcolino

24Tuổi
194Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alan Do Marcolino là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo FK Viagem Ústí nad Labem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
931Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111190030000——10—
Cúp Séc2026-2027—103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Do Marcolino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/11/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaH 1-1dự bị00000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BurundiT 2-07100000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GambiaT 4-3dự bị00000—0———
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ BurundiT 2-1dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs KenyaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202321150 nghìn €
26/06/202321150 nghìn €
26/10/202321200 nghìn €
12/12/202321200 nghìn €
10/06/202422200 nghìn €
01/12/202422150 nghìn €
25/05/202523100 nghìn €
19/05/202624300 nghìn €
23/09/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/02/2026Lusitânia FC LourosaFK Viagem Usti nad LabemChuyển nhượng—
07/08/2025Stade Rennais FCLusitânia FC LourosaChuyển nhượng—
29/06/2025US OrléansStade Rennais FCCho mượn—
22/09/2024Stade Rennais FCUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2024Quevilly Rouen MétropoleStade Rennais FCCho mượn—
16/07/2023Stade Rennais FCQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
05/07/2023Rennes IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2020Stade Rennais FC U19Rennes IIChuyển nhượng—
30/06/2018Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Stade Laval YouthStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com