Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavel Moulis

35Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Pavel Moulis là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viagem Ústí nad Labem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
895Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
895Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111186410000——30—
Cúp Séc2026-2027—103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 864 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 175 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/201321175 nghìn €
21/04/201423200 nghìn €
31/08/201423200 nghìn €
16/01/201523200 nghìn €
13/10/201524100 nghìn €
30/11/201625200 nghìn €
09/06/201726225 nghìn €
06/10/201726225 nghìn €
20/12/201726225 nghìn €
13/07/201827225 nghìn €
29/12/201827250 nghìn €
24/06/201928300 nghìn €
06/12/201928300 nghìn €
09/07/202029300 nghìn €
26/12/202029300 nghìn €
24/06/202130300 nghìn €
25/12/202130250 nghìn €
21/06/202231200 nghìn €
13/12/202231150 nghìn €
19/06/202332200 nghìn €
19/12/202332200 nghìn €
04/06/202433175 nghìn €
26/09/202433125 nghìn €
19/12/202433100 nghìn €
22/09/20253475 nghìn €
21/12/20253475 nghìn €
19/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy72
  • Sức mạnh35
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com