
FC Gomel
Phong độ: HBTBT
FC Gomel sẽ gặp Dinamo Minsk lúc 17:00 ngày 24/10/2026 tại Ngoại hạng Belarus.
Đội hình FC Gomel
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 25 | BLR | — | — | |
| 44 | Thủ môn | 29 | BLR | 190 cm | — | |
| 44 | Thủ môn | 26 | BLR | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 49 | Thủ môn | 22 | BLR | — | 75 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 27 | BLR | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 38 | BLR | 176 cm | 25 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 26 | BLR | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 27 | BLR | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 31 | BLR | 188 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | — | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | NGR | 170 cm | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 35 | UKR | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 23 | BLR | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | BLR | — | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 26 | BLR | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 25 | BLR | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 52 | Tiền vệ | 36 | BLR | 182 cm | — | |
| 77 | Tiền vệ | 24 | RUS | 181 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 25 | BLR | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 36 | BLR | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | BLR | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 35 | BLR | 194 cm | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 19 | BLR | — | 800 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 22 | BLR | — | 125 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 23 | RUS | 170 cm | 750 nghìn € |