
Vladislav Lazarev là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Gomel.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
711Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
711Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 8 | 8 | 711 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 711 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/09/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Sokol Saratov | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Baltika Kaliningrad | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Baltika Kaliningrad | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Baltika Kaliningrad | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | FC Sochi | Baltika Kaliningrad | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Baltika Kaliningrad | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Baltika-2 Kaliningrad | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Akademia CSKA Moscow U17 | Baltika-2 Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | SSh Baltika Kaliningrad | Akademia CSKA Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |