Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egor·Troyakov

FC GomelHậu vệBLR
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Egor·Troyakov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Gomel.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—20000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: —2020: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20152050 nghìn €
29/11/20162150 nghìn €
04/07/201722150 nghìn €
29/11/201722100 nghìn €
31/05/20182350 nghìn €
03/12/20182350 nghìn €
13/08/201924—
14/07/20202550 nghìn €
07/12/20202525 nghìn €
08/07/20212675 nghìn €
01/12/202126100 nghìn €
16/06/202227125 nghìn €
29/11/202227175 nghìn €
10/07/202328200 nghìn €
05/12/202328250 nghìn €
01/07/202429200 nghìn €
05/12/202429150 nghìn €
18/06/202530125 nghìn €
07/12/20253075 nghìn €
28/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com