
Đông Á Thanh Hóa
Phong độ: HBTBB
Đông Á Thanh Hóa sẽ gặp Hồng Lĩnh Hà Tĩnh lúc 17:00 ngày 30/10/2026 tại V.League 1.
Đội hình Đông Á Thanh Hóa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 23 | VIE | 178 cm | 25 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 31 | VIE | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 35 | VIE | 180 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 33 | VIE | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | VIE | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 33 | VIE | 182 cm | — | |
| 14 | Hậu vệ | 22 | VIE | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 31 | VIE | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | VIE | 178 cm | — | |
| 20 | Hậu vệ | — | VIE | — | — | |
| 90 | Hậu vệ | 22 | VIE | 175 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 26 | CRO | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 31 | VIE | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | VIE | 170 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | VIE | 178 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 21 | — | 170 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 23 | VIE | 171 cm | 225 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 24 | VIE | 181 cm | — | |
| 22 | Tiền vệ | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 31 | — | — | — | |
| 26 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 29 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 35 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 35 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 39 | Tiền vệ | 28 | VIE | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 58 | Tiền vệ | 26 | VIE | 175 cm | — | |
| 77 | Tiền vệ | 30 | KGZ | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 89 | Tiền vệ | 27 | VIE | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | VIE | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | MLI | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 36 | VIE | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | VIE | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | VIE | 168 cm | — | |
| 75 | Tiền đạo | 19 | — | 174 cm | — | |
| 91 | Tiền đạo | 31 | VIE | 176 cm | — | |
| 98 | Tiền đạo | 28 | — | 180 cm | — |