
Saliou Guindo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Đông Á Thanh Hóa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
258Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 258 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 258 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Breidablik | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Breidablik | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/01/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/05/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Dinamo City | CLB Thanh Hoa | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2025 | Egnatia | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Lamia | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Maccabi Petah Tikva FC | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Dabba Al-Fujairah | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | KF Laci | Dabba Al-Fujairah | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Dabba Al-Fujairah | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2022 | KF Laci | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gokulam Kerala FC B | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Gokulam Kerala FC | Gokulam Kerala FC B | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2020 | Free Player | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Ankara Keciorengucu | Free Player | Trở lại | — |
| 03/09/2020 | KS Bylis | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Skenderbeu Korca | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KS Bylis | Skenderbeu Korca | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Skenderbeu Korca | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | Al-Ahli(Manama) | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/07/2017 | Free Player | Al-Ahli(Manama) | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2015 | ASEC MIMOSAS | Esperance Tunis U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Bamako | ASEC MIMOSAS | Chuyển nhượng | — |