Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Van Thang Le

Đông Á Thanh HóaTiền vệVIE
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Van Thang Le là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Đông Á Thanh Hóa.

Tiểu sử Van Thang Le

Van Thang Le là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Đông Á Thanh Hóa, mang quốc tịch Vietnam, sinh ngày 08/02/1990 và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại V.League 1, cầu thủ đã ra sân 2 trận với tổng 102 phút. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ XM Hai Phong FC sang CLB Thanh Hoa vào ngày 13/05/2017.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—2210200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/202030125 nghìn €
19/08/202030125 nghìn €
23/02/202232125 nghìn €
21/07/202232125 nghìn €
28/11/20223275 nghìn €
30/11/20233350 nghìn €
25/06/20243450 nghìn €
16/01/20253450 nghìn €
29/06/20253525 nghìn €
17/11/20253525 nghìn €
25/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/05/2017XM Hai Phong FCCLB Thanh HoaChuyển nhượng—
31/10/2015Can Tho FCXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
30/11/2014Xi mang The Vissai Ninh Binh FC (- 2015)Can Tho FCChuyển nhượng—
31/12/2013CLB Thanh HoaXi mang The Vissai Ninh Binh FC (- 2015)Chuyển nhượng—
31/12/2006Thanh Hoa FC YouthCLB Thanh HoaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com