
Que Ngoc Hai là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo SHB Đà Nẵng.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 31/05/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/02/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/07/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/11/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 16/01/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 17/11/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | CLB Thanh Hoa | SHB Da Nang FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Becamex Ho Chi Minh City | CLB Thanh Hoa | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 23/09/2023 | Song Lam Nghe An | Becamex Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | The Cong-Viettel | Song Lam Nghe An | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Song Lam Nghe An | The Cong-Viettel | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2012 | Song Lam Nghe An FC Youth | Song Lam Nghe An | Chuyển nhượng | — |