
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 1 | 4 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | daria aleshina | Thủ môn | 19 |
| 12 | anastasia shchervyanina | Thủ môn | 23 |
| 6 | karina tovarevich | Hậu vệ | 24 |
| 8 | Evaleena haffar | Hậu vệ | 19 |
| 14 | aleksandra nesterovich | Hậu vệ | 24 |
| 22 | Darya drazdova | Hậu vệ | 20 |
| 23 | olga vasiljeva | Hậu vệ | 39 |
| 25 | alina koroleva | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Arina Ivanova | Tiền vệ | 28 |
| 5 | anastasiya sidorchuk | Tiền vệ | 26 |
| 7 | anna denisenko | Tiền vệ | 37 |
| 9 | natalia vasilyeva | Tiền vệ | 30 |
| 11 | veronica tolkun | Tiền vệ | 22 |
| 13 | Yulia Zhaleznikova | Tiền vệ | 37 |
| 15 | natalia kachan | Tiền vệ | 28 |
| 17 | julia duben | Tiền vệ | 30 |
| 19 | Ulyana uzun | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Olga ignatenko | Tiền vệ | 20 |
| 33 | Alina abdullaeva | Tiền vệ | 20 |
| 77 | ekaterina yanchilenko | Tiền vệ | 30 |
| 18 | milana belous | Tiền đạo | 21 |
| 21 | anna katsemba | Tiền đạo | 18 |
| 4 | Ulyana Ryzhikh | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Lokomotiv Vitebsk (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Lokomotiv Vitebsk (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua FK Minsk (nữ) 1-4 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình Lokomotiv Vitebsk (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Lokomotiv Vitebsk (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3.
- Thành tích Lokomotiv Vitebsk (nữ) mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, Lokomotiv Vitebsk (nữ) đã đá 19 trận, ghi 34 bàn, thủng lưới 24 (trung bình 1,79 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).