
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 2 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Sofia metelskaya | Thủ môn | 20 |
| 25 | milana sheshko | Thủ môn | 17 |
| 81 | alexandra prikhodko | Thủ môn | 23 |
| 3 | evgenia kozlovskaya | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Anna Zavadskaya | Hậu vệ | 25 |
| 19 | Natalia Anikina | Hậu vệ | 21 |
| 2 | sofia klyukina | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Anastasia Evzrezova | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Daria myshlenik | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Valeria Kuntsevich | Tiền vệ | 24 |
| 11 | elena serova | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Tatiana Kenda | Tiền vệ | 41 |
| 16 | yana yesman | Tiền vệ | 21 |
| 27 | Valentina nizhegorodova | Tiền vệ | 35 |
| 67 | Arina Pautova | Tiền vệ | 20 |
| 79 | Veronica samonova | Tiền vệ | 20 |
| 5 | Tatiana Loginova | Tiền đạo | 43 |
| 10 | yana dashkovskaya | Tiền đạo | 19 |
| 17 | kseniya pokhlestova | Tiền đạo | 21 |
| 26 | violetta lagutenko | Tiền đạo | 20 |
| 33 | daria vinogradova | Tiền đạo | 23 |
| 87 | Anastasia Belenkaya | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Belshina (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Belshina (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Dnepr Mogilev (nữ) 0-4 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình Belshina (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Belshina (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 23,9.
- Thành tích Belshina (nữ) mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, Belshina (nữ) đã đá 19 trận, ghi 25 bàn, thủng lưới 54 (trung bình 1,32 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:55 23/10/2026 (giờ Việt Nam).