
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công48
- Phòng ngự47
- Chuyền bóng49
- Kiểm soát48
- Thể lực48
- Kỷ luật48
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Women's Premier League | — | 18 | 64 | 10 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 |