
Cherno More Varna
Phong độ: BTBBT
Cherno More Varna sẽ gặp FK Septemvri Sofia lúc 22:00 ngày 27/10/2026 tại Bulgarian First League.
Đội hình Cherno More Varna
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Thủ môn | 23 | BUL | 188 cm | 250 nghìn € | |
| 81 | Thủ môn | 24 | BUL | — | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 35 | BUL | 187 cm | 25 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | BUL | — | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | ARG | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 25 | BUL | 176 cm | 450 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 25 | BUL | — | 300 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 29 | BUL | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 28 | FRA | 196 cm | 75 nghìn € | |
| 50 | Hậu vệ | 27 | BUL | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 71 | Hậu vệ | 36 | BUL | 177 cm | 75 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | — | — | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 24 | FRA | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | BUL | — | 350 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 24 | Tiền vệ | 29 | POR | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 21 | BUL | — | 600 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 23 | ALG | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | CYP | 172 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | BUL | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 33 | BUL | 191 cm | 450 nghìn € |