
Vasil Panayotov là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Cherno More Varna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 754 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| BP Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 754 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
BP Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 5,55 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 4 | 7/16 | V | 5,48 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/08/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/03/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/08/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/02/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/09/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/01/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/02/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/03/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 30/05/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 04/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2018 | Levski Sofia | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stal Mielec | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2017 | Beroe Stara Zagora | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Zawisza Bydgoszcz SA | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | Agia Napa | Zawisza Bydgoszcz SA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pirin Gotse Delchev | Agia Napa | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Bansko | Pirin Gotse Delchev | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2011 | Pirin Gotse Delchev | Bansko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Levski Sofia | Pirin Gotse Delchev | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Volov Shumen | Levski Sofia | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Levski Sofia U19 | Volov Shumen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực38