Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Kolev

Cherno More VarnaTiền đạoBUL
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Aleksandar Kolev là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Cherno More Varna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—5439100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 391 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Kolev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/06/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaB 1-361003108/1000/2—6,45
29/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-1900030018/28012/19V6,02
23/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 0-0900021223/3204/12—6,03
10/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 1-09010114321/2705/7V8,20
02/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 1-3900163121/2817/10—7,70
26/04/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 1-0900041024/31010/19—6,22
18/04/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 0-0900021014/22010/14—6,41
11/04/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuT 1-0900041013/2016/10—6,47
04/04/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 1-0450000013/1703/6—6,50
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ GeorgiaB 0-323001009/1012/5—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/201421200 nghìn €
14/12/201422300 nghìn €
27/07/201522400 nghìn €
16/12/201523400 nghìn €
06/08/201623400 nghìn €
01/03/201724150 nghìn €
04/07/201724200 nghìn €
15/01/201825300 nghìn €
02/07/201825300 nghìn €
24/01/201926300 nghìn €
28/06/201926200 nghìn €
14/01/202027200 nghìn €
14/09/202027200 nghìn €
10/12/202028150 nghìn €
18/01/202128150 nghìn €
20/05/202128250 nghìn €
30/12/202129200 nghìn €
30/05/202229300 nghìn €
27/11/202229300 nghìn €
04/06/202330300 nghìn €
19/12/202331300 nghìn €
02/06/202431500 nghìn €
09/09/202431600 nghìn €
01/12/202431700 nghìn €
01/06/202532600 nghìn €
08/12/202533500 nghìn €
16/06/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Nantong ZhiyunCherno More VarnaChuyển nhượng—
30/06/2025Levski SofiaNantong ZhiyunChuyển nhượng—
30/06/2024FK Levski KrumovgradLevski SofiaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2023CSKA 1948 SofiaFK Levski KrumovgradChuyển nhượng—
16/01/2022Stal MielecCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
04/01/2021Kaisar KyzylordaStal MielecChuyển nhượng—
14/01/2020Rakow CzestochowaKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
27/08/2019Arka GdyniaRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/2018Sandecja Nowy SaczArka GdyniaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2017Stal MielecSandecja Nowy SaczChuyển nhượng Free—
02/01/2017Beroe Stara ZagoraStal MielecChuyển nhượng Free—
06/06/2016ASV GeelBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng Free—
29/02/2016Botev PlovdivASV GeelChuyển nhượng—
31/07/2014ASV GeelBotev PlovdivHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2013Dessel SportASV GeelChuyển nhượng—
30/06/2007Levski Sofia YouthKFC Dessel Sport YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com