Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

L. Squadrone

Cherno More VarnaHậu vệARG
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

L. Squadrone là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cherno More Varna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9981010000——40—
BP Cup——10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

BP Cup · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20212125 nghìn €
29/12/20212250 nghìn €
28/06/20222250 nghìn €
28/12/20222350 nghìn €
29/06/20232350 nghìn €
19/12/202324150 nghìn €
02/06/202424250 nghìn €
09/09/202424300 nghìn €
01/12/202425400 nghìn €
01/06/202525600 nghìn €
29/12/202526500 nghìn €
08/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FlamurtariCherno More VarnaChuyển nhượng—
25/07/2025Beroe Stara ZagoraFlamurtariChuyển nhượng—
30/06/2023CD Linares DeportivoBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
14/07/2022Club Estudiantes de La Plata IICD Linares DeportivoChuyển nhượng—
29/06/2022EjidoClub Estudiantes de La Plata IICho mượn—
13/07/2021Club Estudiantes de La Plata IIEjidoChuyển nhượng—
31/12/2020Club Estudiantes de La Plata U20Club Estudiantes de La Plata IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com