
Chanthaburi FC
Phong độ: THTHT
Chanthaburi FC sẽ gặp Chiangmai United FC lúc 18:00 ngày 25/10/2026 tại Hạng Nhất Thái.
Đội hình Chanthaburi FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Thủ môn | 28 | THA | 184 cm | 75 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 31 | THA | — | 100 nghìn € | |
| 61 | Thủ môn | 29 | THA | — | — | |
| — | Hậu vệ | 31 | THA | — | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | — | THA | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 36 | BRA | 189 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | THA | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 10 | Hậu vệ | 30 | THA | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 29 | — | 173 cm | — | |
| 14 | Hậu vệ | 28 | THA | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 28 | THA | — | — | |
| 28 | Hậu vệ | 29 | THA | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 30 | IRI | 198 cm | 125 nghìn € | |
| 52 | Hậu vệ | 30 | THA | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 32 | THA | — | 75 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | THA | 162 cm | 100 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 30 | THA | 172 cm | 75 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | THA | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | THA | — | 50 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 27 | THA | 174 cm | 25 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 32 | THA | 169 cm | 100 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 30 | THA | 174 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 32 | — | 174 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | THA | — | 75 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 34 | BRA | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | BRA | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 31 | THA | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 22 | THA | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 24 | THA | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 69 | Tiền đạo | 32 | THA | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 81 | Tiền đạo | 35 | CIV | 169 cm | 75 nghìn € | |
| 90 | Tiền đạo | 36 | BRA | 173 cm | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 29 | THA | 177 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 31 | THA | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 1 | Không rõ | 39 | — | 178 cm | — | |
| 4 | Không rõ | 34 | THA | 175 cm | — | |
| 5 | Không rõ | 42 | THA | — | — | |
| 8 | Không rõ | 28 | — | 174 cm | 75 nghìn € | |
| 21 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 31 | — | 167 cm | — | |
| 24 | Không rõ | 37 | THA | 174 cm | — | |
| 79 | Không rõ | 38 | THA | 170 cm | — |