
Bruno Cunha Cantanhede
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Bruno Cunha Cantanhede là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chanthaburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 31/05/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/08/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/04/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/02/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 30/11/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Bac Ninh FC | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2026 | Calicut Football Club | Bac Ninh FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2025 | Free Player | Calicut Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rayong FC | Free Player | Trở lại | — |
| 23/12/2024 | Free Player | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2024 | The Cong-Viettel | Free Player | Trở lại | — |
| 26/09/2023 | CLB Thanh Hoa | The Cong-Viettel | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Al-Mesaimeer SC | CLB Thanh Hoa | Hết hạn mượn 0.0146M € | 14 nghìn € |
| 30/06/2022 | Persib Bandung | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2021 | Hanoi FC | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | The Cong-Viettel | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2019 | Free Player | The Cong-Viettel | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Villa Nova AC | Central SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2018 | Free Player | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | FC Anyang | Free Player | Trở lại | — |
| 14/02/2018 | Daejeon Hana Citizen | FC Anyang | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/06/2017 | Parana PR | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | CD Tondela | Parana PR | Cho mượn | — |
| 13/07/2016 | Hapoel Kiryat Shmona | CD Tondela | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |