Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vander Luis Silva Souza

Chanthaburi FCTiền đạoBRA
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Vander Luis Silva Souza là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chanthaburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Thái2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 650 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201120250 nghìn €
29/05/201121250 nghìn €
07/12/201121250 nghìn €
23/05/201222250 nghìn €
05/12/201222250 nghìn €
06/08/201424500 nghìn €
30/05/201525800 nghìn €
10/09/201525800 nghìn €
14/12/2015251,0 triệu €
26/05/2016261,0 triệu €
23/02/201726650 nghìn €
02/07/201727650 nghìn €
11/02/201827650 nghìn €
02/07/201828700 nghìn €
20/02/201928750 nghìn €
11/03/202029800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
24/01/202130600 nghìn €
09/01/202231600 nghìn €
14/08/202232500 nghìn €
22/01/202332450 nghìn €
24/09/202333400 nghìn €
25/02/202433350 nghìn €
25/08/202434300 nghìn €
01/05/202535200 nghìn €
20/10/202535100 nghìn €
08/04/20263525 nghìn €
22/09/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Free playerChanthaburi FCChuyển nhượng—
30/06/2025Chonburi FCFree playerTrở lại—
31/12/2024PT Prachuap FCChonburi FCChuyển nhượng—
17/07/2024True Bangkok UnitedPT Prachuap FCChuyển nhượng—
31/12/2017Singha Chiangrai UnitedTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
31/12/2016Vitória - BASingha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
29/06/2014Portuguesa DesportosVitória - BACho mượn—
15/01/2014Vitória - BAPortuguesa DesportosChuyển nhượng—
31/12/2012Bahia - BAVitória - BAChuyển nhượng—
30/12/2011Flamengo - RJBahia - BACho mượn—
31/12/2010Bahia - BAFlamengo - RJChuyển nhượng—
31/12/2009EC Bahia BBahia - BAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy70
  • Sức mạnh38
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com