
Maxx Peter Creevey là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chanthaburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 5/8 | — | 6,23 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 5,59 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Kanchanaburi Power FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Buriram United | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Rayong FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Buriram United | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Nakhon Pathom FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | Buriram United | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | BEC Tero Sasana | Buriram United | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Buriram United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Khon Kaen FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Buriram United | Khon Kaen FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Angthong FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | Buriram United | Angthong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SV De Meer Amsterdam | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chiangmai United FC | SV De Meer Amsterdam | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Samutsongkhram FC | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Khonkaen United | Samutsongkhram FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Buriram United U21 | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Surin City | Buriram United U21 | Cho mượn | — |
| 30/11/2014 | Buriram United U21 | Surin City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Sutherland Sharks | Buriram United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực47