Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxx Peter Creevey

Chanthaburi FCHậu vệTHA
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Maxx Peter Creevey là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chanthaburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Thái2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxx Peter Creevey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedH 1-1780020014/1725/8—6,23
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 1-6450000015/1701/1—5,59
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 1-11000004/501/1—6,37
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestB 1-4dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCB 1-4dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Kanchanaburi Power FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20202425 nghìn €
14/08/20222775 nghìn €
22/01/20232775 nghìn €
24/09/202328125 nghìn €
25/02/202428100 nghìn €
25/08/202429100 nghìn €
08/12/202429125 nghìn €
01/05/202530100 nghìn €
21/12/202530100 nghìn €
14/05/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Buriram UnitedChanthaburi FCChuyển nhượng—
29/06/2026Rayong FCBuriram UnitedCho mượn—
02/07/2025Buriram UnitedRayong FCChuyển nhượng—
07/01/2025Nakhon Pathom FCBuriram UnitedCho mượn—
07/07/2024Buriram UnitedNakhon Pathom FCChuyển nhượng—
29/06/2024BEC Tero SasanaBuriram UnitedCho mượn—
01/01/2023Buriram UnitedBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
30/05/2022Khon Kaen FCBuriram UnitedCho mượn—
30/06/2021Buriram UnitedKhon Kaen FCChuyển nhượng—
30/05/2021Angthong FCBuriram UnitedCho mượn—
27/08/2020Buriram UnitedAngthong FCChuyển nhượng—
31/12/2019SV De Meer AmsterdamBuriram UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019Chiangmai United FCSV De Meer AmsterdamChuyển nhượng—
31/12/2017Samutsongkhram FCChiangmai United FCChuyển nhượng—
31/12/2016Khonkaen UnitedSamutsongkhram FCChuyển nhượng—
30/06/2016Buriram United U21Khonkaen UnitedChuyển nhượng—
29/11/2015Surin CityBuriram United U21Cho mượn—
30/11/2014Buriram United U21Surin CityChuyển nhượng—
31/12/2012Sutherland SharksBuriram United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com