
Abdulhafiz Beraheng
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Abdulhafiz Beraheng là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chanthaburi FC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/02/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/07/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/03/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/08/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Songkhla FC | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Sukhothai FC | Songkhla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | BEC Tero Sasana | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2023 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Buriram United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | PTT Rayong | Buriram United | Cho mượn | — |
| 23/12/2017 | Buriram United | PTT Rayong | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nara United | Buriram United | Hết hạn mượn 0.021M € | 21 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh41
- Thể lực26