
Amadou Ouattara là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Chanthaburi FC.
Tiểu sử Amadou Ouattara
Amadou Ouattara là tiền đạo người Ivory Coast, hiện 35 tuổi và thi đấu cho Chanthaburi FC. Anh cao 169 cm, nặng 64 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân tại giải Hạng Nhất Thái với 90 phút thi đấu và 2 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2022). Anh gia nhập Chanthaburi FC từ Khonkaen United ngày 14/08/2026 và có hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/02/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/03/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/01/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/08/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/01/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 01/05/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Khonkaen United | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Chonburi FC | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2018 | Royal Thai Navy FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2018 | PTT Rayong | Royal Thai Navy FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Moss | PTT Rayong | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | — | Moss | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy79
- Sức mạnh33
- Thể lực32