
davis cucurs là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo BFC Daugavpils.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
0Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Vllaznia Shkoder | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Vllaznia Shkoder | T 1-0 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/01/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/05/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/11/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/11/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực35