
aleksejs kudelkins là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo BFC Daugavpils.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.357Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1357Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 14 | 14 | 1.246 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 55% | 3 | 0 | 6,74 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.246 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/517 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/91 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 94
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/122 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 4/13 | V | 7,50 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/20 | 3 | 5/6 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 1/9 | — | 7,60 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 4 | 7/12 | V | 6,90 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 5/8 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 10/14 | V | 6,50 |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/4 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 4/7 | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 3/4 | — | 5,90 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 2 | 4/8 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/05/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/11/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | AFC Metalul Buzau | Ogre United | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2026 | BFC Daugavpils | AFC Metalul Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | BFC Daugavpils U19 | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | BFC Daugavpils Youth | BFC Daugavpils U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực52