
APIA Leichhardt Tigers
Australia New South Wales Premier LeagueAustraliaHLV Franco ParisiSân Lambert ParkGiá trị 175 nghìn €
Phong độ: HTBTT
APIA Leichhardt Tigers sẽ gặp Adelaide City FC lúc 15:30 ngày 23/10/2026 tại Aus Champ.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Blake Tuxford | Thủ môn | 29 |
| 1 | Anthony Bouzanis | Thủ môn | 30 |
| 22 | Luke Turnbull. | Thủ môn | — |
| 80 | Oliver Kalac | Thủ môn | 23 |
| — | Paul Galimi | Hậu vệ | — |
| 4 | Joshua Symons | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Nick Azzone | Hậu vệ | — |
| 14 | Cameron Fong | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Themba Muata-Marlow | Hậu vệ | 32 |
| 21 | Michael Kouta | Hậu vệ | 29 |
| 28 | Kyle Reilly Shaw | Hậu vệ | 22 |
| 41 | Nicholas Gino Azzone | Hậu vệ | 28 |
| — | Jack Armson | Tiền vệ | — |
| — | Frans Deli | Tiền vệ | 21 |
| 2 | Seiya Kambayashi | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Corey Biczo | Tiền vệ | — |
| 12 | Dominic Cox | Tiền vệ | — |
| 16 | Sean Symons | Tiền vệ | — |
| 18 | Adrian Ucchino | Tiền vệ | — |
| 19 | Fabian Monge | Tiền vệ | 25 |
| 22 | Edward Caspers | Tiền vệ | 23 |
| 23 | Levi Sciuriaga | Tiền vệ | — |
| 29 | Maksim Kasalovic | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Jack Stewart | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Franco Parisi | Tiền đạo | — |
| 11 | Rory Jordan | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Jordan Segreto | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Brandon Lundy | Tiền đạo | 30 |
| 23 | Domenic Costanzo | Tiền đạo | 25 |
| — | Nicholas Olsen | Không rõ | — |
| — | Bradley Bartels | Không rõ | — |
| — | Kenta Hasegawa | Không rõ | 61 |
| — | Matthew Fsadni | Không rõ | — |
| — | Tonu Liiband | Không rõ | — |
| 7 | Sean O'Connell | Không rõ | 22 |
| 9 | Matt West | Không rõ | — |
| 20 | Tasuku Sekiya | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của APIA Leichhardt Tigers là khi nào?
- APIA Leichhardt Tigers gặp Adelaide City FC trên sân khách lúc 15:30 ngày 23/10/2026, giải Aus Champ.
- APIA Leichhardt Tigers đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất APIA Leichhardt Tigers 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa Broadmeadow Magic 0-0 (Aus Champ).
- Đội hình APIA Leichhardt Tigers có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình APIA Leichhardt Tigers có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 28,0, tổng giá trị 175 nghìn €; đắt giá nhất là Frans Deli (tiền vệ, 175 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của APIA Leichhardt Tigers?
- HLV trưởng là Franco Parisi (AUS, 43 tuổi); sân nhà Lambert Park tại Sydney, sức chứa 7.500 chỗ.
- Thành tích APIA Leichhardt Tigers mùa này tại Australia New South Wales Premier League?
- Tại Australia New South Wales Premier League, APIA Leichhardt Tigers đã đá 32 trận, ghi 70 bàn, thủng lưới 38 (trung bình 2,19 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:22 22/10/2026 (giờ Việt Nam).