
Themba Muata-Marlow là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo APIA Leichhardt Tigers.
Tiểu sử Themba Muata-Marlow
Themba Muata-Marlow là hậu vệ của câu lạc bộ APIA Leichhardt Tigers, mang quốc tịch Australia và 32 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026, Themba Muata-Marlow có 1 trận ra sân tại Cúp Úc với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 50 nghìn € (2015).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Cúp Úc | vs Peninsula Power | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 3/4 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/10/2016 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.