
Edward Caspers là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo APIA Leichhardt Tigers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 3 | 3 | 330 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 62% | 2 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/201 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/26 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/62 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/81 | 10 | 15/24 | V | 6,57 |
| 12/08/2026 | Cúp Úc | vs Sydney United 58 FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/69 | 6 | 11/21 | V | 6,67 |
| 14/07/2026 | Cúp Úc | vs Peninsula Power | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/51 | 6 | 13/17 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.