Jack Stewart là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo APIA Leichhardt Tigers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 3 | 3 | 264 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 70% | 55% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/93 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/21 | 6 | 8/15 | — | 6,08 |
| 12/08/2026 | Cúp Úc | vs Sydney United 58 FC | H 1-1 | 102 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/52 | 3 | 7/12 | — | 6,28 |
| 14/07/2026 | Cúp Úc | vs Peninsula Power | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/20 | 2 | 4/7 | — | 8,20 |