Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Monge

25Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fabian Monge là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo APIA Leichhardt Tigers.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Úc2026—332670011087%47%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/125 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Monge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Cúp Úcvs Melbourne VictoryH 0-0860010033/3422/8—6,57
12/08/2026Cúp Úcvs Sydney United 58 FCH 1-1900100146/5567/8—7,04
14/07/2026Cúp Úcvs Peninsula PowerT 2-1910000130/3611/5—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20191850 nghìn €
07/10/20201950 nghìn €
31/03/20211950 nghìn €
27/12/20212050 nghìn €
27/09/20232275 nghìn €
07/01/202422100 nghìn €
27/05/202422200 nghìn €
08/01/202523175 nghìn €
02/06/202523150 nghìn €
06/07/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com