
Fabian Monge là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo APIA Leichhardt Tigers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 3 | 3 | 267 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 47% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/125 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/34 | 2 | 2/8 | — | 6,57 |
| 12/08/2026 | Cúp Úc | vs Sydney United 58 FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 46/55 | 6 | 7/8 | — | 7,04 |
| 14/07/2026 | Cúp Úc | vs Peninsula Power | T 2-1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 1/5 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/09/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/07/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh47
- Thể lực39