Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frans Deli

21Tuổi
168Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Frans Deli là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo APIA Leichhardt Tigers.

Tiểu sử Frans Deli

Frans Deli là tiền vệ của APIA Leichhardt Tigers, mang quốc tịch Úc, sinh ngày 08/07/2005 và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026, Frans Deli ra sân 2 trận tại Cúp Úc với 150 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Chiều cao 168 cm, cân nặng 72 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2026). Chuyển nhượng gần nhất đưa Frans Deli từ Macarthur FC đến APIA Leichhardt Tigers ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Úc2026—211500002079%39%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/49 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frans Deli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Cúp Úcvs Melbourne VictoryH 0-01200020031/3838/19—6,38
12/08/2026Cúp Úcvs Sydney United 58 FCH 1-130000018/1111/4—6,37
14/07/2026Cúp Úcvs Peninsula PowerT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20241825 nghìn €
27/05/20241825 nghìn €
08/01/202519100 nghìn €
02/06/202519200 nghìn €
12/01/202620200 nghìn €
27/05/202620175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Macarthur FCAPIA Leichhardt TigersChuyển nhượng—
10/03/2024Bulls FC AcademyMacarthur FCChuyển nhượng—
24/06/2023Western Sydney Wanderers YouthBulls FC AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com