
Amkar Perm
Phong độ: TBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Amkar Perm
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thủ môn | 22 | RUS | 196 cm | — | |
| 57 | Thủ môn | 19 | RUS | 183 cm | — | |
| 73 | Thủ môn | 21 | RUS | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | RUS | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | RUS | 179 cm | 175 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | RUS | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 29 | RUS | 191 cm | 175 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 23 | RUS | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 45 | Hậu vệ | 32 | RUS | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 78 | Hậu vệ | 23 | RUS | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 92 | Hậu vệ | 20 | RUS | 201 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | RUS | 175 cm | 225 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 34 | RUS | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | RUS | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 34 | RUS | 174 cm | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 19 | RUS | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 23 | RUS | 173 cm | 175 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 31 | RUS | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | RUS | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 21 | RUS | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | RUS | 172 cm | 250 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | RUS | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 28 | RUS | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 18 | RUS | 172 cm | — | |
| 89 | Tiền đạo | 19 | RUS | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 29 | RUS | 173 cm | 125 nghìn € |