Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleks Matsukatov

Amkar PermTiền vệRUS
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Aleks Matsukatov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Amkar Perm.

Tiểu sử Aleks Matsukatov

Aleks Matsukatov là tiền vệ người Russia, 27 tuổi, thi đấu cho Amkar Perm. Sinh ngày 11/01/1999, cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 1 trận với 10 phút thi đấu; ở giải RUS D3A ghi nhận 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 650 nghìn € (2019). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—101000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201516100 nghìn €
01/12/201617100 nghìn €
31/05/201718100 nghìn €
01/10/201718200 nghìn €
05/06/201819250 nghìn €
14/10/201819400 nghìn €
19/12/201819600 nghìn €
13/06/201920600 nghìn €
22/12/201920650 nghìn €
07/04/202021575 nghìn €
28/06/202021575 nghìn €
28/07/202021600 nghìn €
28/12/202021600 nghìn €
23/05/202122500 nghìn €
06/12/202122400 nghìn €
01/06/202223400 nghìn €
20/11/202223400 nghìn €
18/06/202324350 nghìn €
29/11/202324300 nghìn €
13/06/202425225 nghìn €
21/11/202425275 nghìn €
17/06/202526200 nghìn €
13/07/202526—
24/03/202627100 nghìn €
15/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com