
Kirill Burykin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Amkar Perm.
Tiểu sử Kirill Burykin
Kirill Burykin là tiền đạo người Nga, hiện thi đấu cho Amkar Perm, năm nay 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/08/1998, cao 181 cm, nặng 74 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 658 phút thi đấu và ghi 2 bàn tại RUS D3A. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 09/07/2026, từ Dynamo Kirov đến Amkar Perm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
682Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 682 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 682 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/12/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/11/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 25 | — |
| 24/03/2026 | 27 | 175 nghìn € |
| 15/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Dynamo Kirov | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Uralets Nizhny Tagil | Dynamo Kirov | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Medialiga (RU) | Uralets Nizhny Tagil | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Amkar Perm | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sokol Saratov | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Salyut Belgorod | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | JFK Ventspils II | Salyut Belgorod | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Dinamo Moscow Youth | JFK Ventspils II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Moscow U20 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |