Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeniy Tyukalov

Amkar PermTiền vệRUS
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Evgeniy Tyukalov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Amkar Perm.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—10544310000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 443 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: —2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: —2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20152250 nghìn €
17/06/20152250 nghìn €
13/08/201523—
12/06/20162350 nghìn €
06/08/20162450 nghìn €
19/09/201826250 nghìn €
19/12/201826275 nghìn €
13/06/201926300 nghìn €
22/12/201927300 nghìn €
28/06/202027300 nghìn €
28/12/202028350 nghìn €
27/06/202128350 nghìn €
02/12/202129350 nghìn €
12/06/202229350 nghìn €
01/12/202230300 nghìn €
25/06/202330250 nghìn €
20/11/202331225 nghìn €
06/03/202431—
17/11/202533125 nghìn €
15/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2021Svard Da BoehmAmkar PermChuyển nhượng—
01/07/2018KAMAZ Naberezhnye ChelnySvard Da BoehmChuyển nhượng Free—
07/07/2017Ararat Moskow (-2020)KAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng Free—
01/03/2017Slavia SofiaArarat Moskow (-2020)Chuyển nhượng Free—
26/07/2016FCI TallinnSlavia SofiaChuyển nhượng Free—
02/03/2016Uniao LeiriaFCI TallinnChuyển nhượng—
14/08/2015Amkar PermUniao LeiriaChuyển nhượng Free—
01/07/2011Amkar Perm IIAmkar PermChuyển nhượng—
01/01/2008Amkar Perm U19Amkar Perm IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com