
Vladislav Ignatenko là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Amkar Perm.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.041Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.041 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.041 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/05/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/11/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/11/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/09/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/01/2026 | 28 | — |
| 22/09/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | FC Murom | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | FC Avangard Kursk | FC Murom | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Medialiga (RU) | FC Avangard Kursk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Avangard Kursk | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | FC Avangard Kursk | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Nosta Novotroitsk | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Shinnik Yaroslavl | Nosta Novotroitsk | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | Nosta Novotroitsk | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Nosta Novotroitsk | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2020 | Nosta Novotroitsk | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Nosta Novotroitsk | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Zemplin Michalovce U19 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2017 | Metalist Kharkiv U19 (-2016) | Zemplin Michalovce U19 | Chuyển nhượng | — |