Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Ignatenko

Amkar PermTiền đạoRUS
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vladislav Ignatenko là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Amkar Perm.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.041Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—12121.04142000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.041 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: —2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201921150 nghìn €
28/06/202022150 nghìn €
28/12/202022175 nghìn €
23/05/202123175 nghìn €
06/12/202123150 nghìn €
29/05/202224150 nghìn €
01/12/202224225 nghìn €
25/06/202325300 nghìn €
20/11/202325300 nghìn €
18/06/202426300 nghìn €
21/11/202426250 nghìn €
17/09/202527200 nghìn €
17/11/202527200 nghìn €
22/01/202628—
22/09/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026FC MuromAmkar PermChuyển nhượng—
22/01/2026FC Avangard KurskFC MuromChuyển nhượng—
14/07/2025Medialiga (RU)FC Avangard KurskChuyển nhượng—
31/12/2024FC Avangard KurskMedialiga (RU)Chuyển nhượng—
05/07/2022KAMAZ Naberezhnye ChelnyFC Avangard KurskChuyển nhượng—
24/08/2021Nosta NovotroitskKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
30/06/2021Shinnik YaroslavlNosta NovotroitskChuyển nhượng—
09/02/2021Nosta NovotroitskShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
29/07/2020KAMAZ Naberezhnye ChelnyNosta NovotroitskChuyển nhượng—
20/02/2020Nosta NovotroitskKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
28/08/2019Lokomotiv-Kazanka MoscowNosta NovotroitskChuyển nhượng—
27/07/2017Zemplin Michalovce U19Lokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
08/03/2017Metalist Kharkiv U19 (-2016)Zemplin Michalovce U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com