
Albania (nữ)
Albania
Phong độ: BBTHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công48
- Phòng ngự39
- Chuyền bóng44
- Kiểm soát48
- Thể lực50
- Kỷ luật45
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 8 | 9 | 18 | 22 | 5 | 1.032 | 15 | 0 |