
Yvan Ikia Dimi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Tiểu sử Yvan Ikia Dimi
Tiền đạo Yvan Ikia Dimi thi đấu cho Gornik Zabrze, mang quốc tịch Congo và hiện 22 tuổi. Ở mùa 2027, cầu thủ ra sân 12 trận, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo trong 508 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,49. Giá trị thị trường được ghi là 800 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2029. Cầu thủ được chuyển nhượng từ Amiens đến Gornik Zabrze vào ngày 10/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
482Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 66% | 52% | 0 | 0 | 6,96 |
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 355 | 1 | 0 | 0 | 12 | 2 | 82% | 45% | 1 | 0 | 6,49 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/104 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/73 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 34
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 2 | 4/5 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 4/12 | — | 6,43 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Cameroon | H 1-1 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 6/13 | — | 7,13 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Namibia | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 3/4 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4/4 | 0 | 3/4 | V | 6,62 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/16 | 3 | 9/19 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/21 | 4 | 6/14 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 5,87 |