
Yudai Kimura là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.083Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 949 | 2 | 0 | 1 | 27 | 7 | 81% | 38% | 0 | 0 | 6,47 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 134 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/27
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/200 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/10 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/119 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 49
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/9 | — | 6,35 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 3-1 | 63 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 11/13 | 2 | 4/6 | — | 8,30 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/21 | 2 | 5/16 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 3/10 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/7 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/11 | — | 5,55 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 4/11 | — | 6,07 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 6/14 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 15/19 | 1 | 6/11 | — | 7,74 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 4/10 | — | 6,08 |