
Yoshinori Muto là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/11/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 5,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 5,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 2,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2022 | 29 | 2,2 triệu € |
| 05/01/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 27/06/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 21/02/2024 | 31 | 1,6 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 1,4 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.